Hiện nay, nhiều thuê bao đang thắc mắc mạng VinaPhone và Viettel cái nào dùng tốt hơn? Thực tế, mỗi nhà mạng sẽ có ưu và nhược điểm riêng. Bạn cần căn cứ vào nhu cầu của mình xem phù hợp với mạng nào để dùng. Hãy cùng theo dõi bài so sánh chi tiết ngay bên dưới đây nhé!

Giải đáp: Mạng VinaPhone và Viettel cái nào dùng tốt hơn?
TỔNG QUAN VỀ MẠNG VINAPHONE VÀ VIETTEL
Khi xét về tổng quan giữa VinaPhone và Viettel, cả hai đều là những nhà mạng đứng đầu thị trường Việt Nam với các điểm mạnh riêng. Ngoài ra, đều đã ghi dấu ấn trên bản đồ viễn thông thế giới:
1. Hiệu suất mạng
Theo dữ liệu từ báo cáo Speedtest toàn cầu của Ookla, cả VinaPhone và Viettel đều đứng top 3 mạng di động nhanh nhất toàn cầu trong các hạng mục khác nhau:
- VinaPhone xếp thứ 2 thế giới về tốc độ 5G, chỉ sau nhà mạng e& (UAE).
- Viettel xếp thứ 3 thế giới về tổng thể tốc độ mạng di động (không chỉ 5G).
2. Quy mô phát triển 5G
Cả hai mạng đều đã triển khai dịch vụ 5G rộng khắp trong vài năm gần đây:
- VinaPhone là một trong những nhà mạng đầu tiên ở Việt Nam thương mại hóa 5G và thu hút số lượng lớn người dùng nhanh chóng.
- Viettel đang mở rộng quy mô 5G với hàng nghìn trạm thu phát sóng và mục tiêu phủ sóng khắp cả nước, đặc biệt ở các vùng sâu vùng xa.
3. Trải nghiệm người dùng
Các báo cáo cho thấy:
- VinaPhone thường có tốc độ tải xuống cao và ổn định trong các thử nghiệm 4G/5G ở đô thị, đặc biệt là ở trung tâm thành phố.
- Viettel ghi nhận độ phủ và chất lượng 4G/5G ổn định hơn ở nhiều vị trí khác nhau, nhờ số lượng lớn trạm thu phát và chiến lược phủ sóng sâu rộng.
Cách đăng ký 5G Vinaphone tốc độ nhanh như wifi
VINAPHONE VÀ VIETTEL – MẠNG NÀO NHANH HƠN?
Về tốc độ tải của VinaPhone và Viettel, thuê bao hãy tham khảo bảng so sánh sau:
| TIÊU CHÍ | VINAPHONE | VIETTEL |
| Tốc độ 5G tải xuống trung bình | ~594 Mbps (dẫn đầu) | Thấp hơn VinaPhone |
| 5G Speed Score (global) | Hạng 2 thế giới | Top 3 toàn cầu |
| 4G tốc độ download trung bình | ~58 Mbps | ~44 Mbps |
| Độ ổn định tốc độ (thử nghiệm thực tế) | Tốt ở khu vực đô thị | Thường ổn định hơn ở vùng rộng lớn |
Chi tiết:
1. Về tốc độ 5G
Theo báo cáo mới nhất từ Speedtest, VinaPhone được xếp hạng là nhà mạng 5G nhanh nhất tại Việt Nam. Với tốc độ tải xuống trung bình lên đến khoảng 594 Mbps, vượt qua cả Viettel và MobiFone trong cùng báo cáo.
- VinaPhone có Speed Score 5G: ~78.11 (điểm tổng hợp từ tốc độ download/ upload và độ trễ).
- Viettel cũng rất mạnh về 5G, tuy tốc độ trung bình download thấp hơn một chút so với VinaPhone trong cùng điều kiện test.
2. Về tốc độ 4G
Chất lượng 4G giữa hai nhà mạng cũng rất cạnh tranh:
- Vinaphone có tốc độ 4G trung bình cao hơn chút ít so với Viettel, với số liệu đo được khoảng ~58 Mbps download và ~22.7 Mbps upload.
- Viettel đo được khoảng ~44 Mbps download và ~15.9 Mbps upload trong cùng bộ dữ liệu thử nghiệm.
Điều này cho thấy VinaPhone có chút ưu thế ở tốc độ 4G khi xét mức trung bình. Tuy nhiên, con số này có thể thay đổi tùy vị trí địa lý, thời điểm đo và mật độ người dùng trong khu vực.
SO SÁNH ĐỘ PHỦ SÓNG CỦA VINAPHONE – VIETTEL
Ngoài tốc độ tải, thuê bao cũng thường quan tâm đến độ phủ sóng của các nhà mạng.
| TIÊU CHÍ | VIETTEL | VINAPHONE |
| Phủ sóng toàn quốc | Rộng nhất thị trường, phủ sâu đến vùng nông thôn, miền núi, hải đảo | Phủ sóng tốt, tập trung mạnh ở đô thị và khu dân cư |
| Phủ sóng vùng sâu, vùng xa | Rất mạnh, ổn định | Tốt nhưng kém hơn Viettel |
| Phủ sóng khu vực đô thị | Tốt | Rất tốt, tín hiệu mạnh tại trung tâm thành phố |
| Tỷ lệ duy trì kết nối 4G (4G Availability) | Cao hơn, ít mất sóng khi di chuyển | Thấp hơn Viettel nhưng vẫn ở mức tốt |
| Độ ổn định tín hiệu khi di chuyển | Ổn định hơn trên quãng đường dài, liên tỉnh | Ổn định trong phạm vi thành phố |
| Chất lượng sóng trong nhà (indoor) | Tốt | Tốt, đặc biệt ở khu đô thị |
| Trải nghiệm thực tế người dùng | Ít rớt mạng, phù hợp người đi lại nhiều | Trải nghiệm mượt tại khu vực đông dân cư |
| Phù hợp với đối tượng | Người ở tỉnh, vùng xa, thường xuyên di chuyển | Người dùng cố định ở thành phố lớn |
Như vậy:
- Viettel vượt trội hơn về độ phủ 4G rộng và thời gian duy trì kết nối, đặc biệt ở vùng xa, nông thôn và ngoại thành.
- VinaPhone có tín hiệu mạnh và ổn định ở các khu đô thị lớn, phù hợp với người dùng ở đô thị hoặc du lịch trong thành phố.
GỢI Ý CÁC GÓI CƯỚC VINAPHONE VÀ VIETTEL
Điều cuối cùng mà thuê bao nên biết trước khi lựa chọn chính là danh sách các gói cước mà VinaPhone và Viettel đang cung cấp.
1. Gói cước VinaPhone
Đừng quên lựa chọn cho mình 1 gói cước 4G Vina để sử dụng. Đây là một trong những gói có giá rẻ, phù hợp cho nhiều đối tượng người dùng hiện nay.
| TÊN GÓI | THÔNG TIN | ĐĂNG KÝ | CHI TIẾT |
| YTB30 (30.000đ/ 30 ngày) | YTB30 MO1 gửi 888 | ĐĂNG KÝ | – |
| |||
| TK30 (30.000đ/ 30 ngày) | TK30 MO1 gửi 888 | ĐĂNG KÝ | TK30 |
| |||
| META45 (45.000đ/ 30 ngày) | META45 MO1 gửi 888 | ĐĂNG KÝ | META45 |
| |||
| GM30 (50.000đ/ 30 ngày) | GM30 MO1 gửi 888 | ĐĂNG KÝ | GM30 |
| |||
| MKA90 (90.000đ/ 30 ngày) | MKA90 gửi 888 | ĐĂNG KÝ | MKA90 |
| |||
| FUN100 (100.000đ/ 30 ngày) | FUN100 MO1 gửi 888 | ĐĂNG KÝ | FUN100 |
| |||
2. Gói cước Viettel
| TÊN GÓI | THÔNG TIN | ĐĂNG KÝ |
| SD90 (90.000đ/ 30 ngày) | SD90 MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| MXH100 (100.000đ/ 30 ngày) | MXH100 MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| V120B (120.000đ/ 30 ngày) | V120B MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| SD120 (120.000đ/ 30 ngày) | SD120 MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| V150B (150.000đ/ 30 ngày) | V150B MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| SD150 (150.000đ/ 30 ngày) | SD150 MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| 5G150 (150.000đ/ 30 ngày) | 5G150 MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
Xem thêm chuyển mạng giữ số cũ VinaPhone như thế nào?
Tạm kết
Mạng Vina hay Viettel mạnh hơn hay dùng tốt hơn cũng được vinaphone.online giải đáp. Bạn có thể lựa chọn một trong hai nhà mạng trên đều sử dụng cũng được nhé! Mỗi nhà mạng sẽ có những ưu điểm nhất định và khác nhau.